Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Louis Jacques Mande Daguerre


noun
French inventor of the first practical photographic process, the daguerreotype (1789-1851)
Syn:
Daguerre
Instance Hypernyms:
inventor, discoverer, artificer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.